"Hết mã đó rồi anh, lấy mã này cũng xám, đẹp không kém" là câu showroom hay nói. Có khi đúng. Có khi mã mới bề mặt bóng hơn, dùng cho sàn nhà tắm thì trơn; có khi dày hơn 1 mm, ốp nối với phần cũ bị lệch mép. Bài này đặt mã gốc và mã đề xuất cạnh nhau theo từng thông số trong tài liệu hãng, nhờ AI chỉ ra chỗ khác và chỗ thiếu, rồi lập phiếu thay thế có mẫu thật và người duyệt. AI không quyết mã nào dùng được.
Bài khác với việc chọn vật liệu từ ảnh ý tưởng: ở đây mã đã chốt và đã báo giá, chỉ thay vì hết hàng.
Ai làm gì
| Vai | Việc |
|---|---|
| Nhân viên showroom hoặc người mua hàng | Tìm mã đề xuất, lấy tài liệu kỹ thuật, lập bảng so |
| Studio hoặc người thiết kế | Xác nhận thẩm mỹ và công năng ở vị trí dùng |
| Chủ đội thi công | Xác nhận thi công được (độ dày, ron, keo dán), ảnh hưởng tiến độ |
| Chủ nhà | Duyệt cuối, ký phiếu nếu có đổi giá |
Bước 1: lấy đúng tài liệu, không lấy ảnh mạng

Với mỗi mã: tài liệu kỹ thuật hoặc trang catalogue có tên hãng, ngày phát hành; báo giá có hiệu lực; thời gian giao. Ảnh chụp màn hình từ mạng xã hội không đủ. Nếu muốn AI đọc tệp PDF catalogue, xem cách giữ nguồn trong bài bộ hỏi đáp vật liệu từ catalogue.
Bước 2: nhờ AI so từng thông số
Dữ liệu GIẢ LẬP. Sàn WC tầng 2 đã chốt gạch G6060-XM, nay hết hàng, cần 5 hộp trước 05/10. Thông số theo tài liệu hãng (giả lập): | Thông số | G6060-XM (gốc) | Mã A: G6060-XS | Mã B: G6060-XB | | Kích thước | 600x600 mm | 600x600 mm | 600x600 mm | | Độ dày | 9 mm | 9 mm | 10 mm | | Bề mặt | men mờ | men mờ | men bóng | | Màu | xám trung | xám sáng | xám trung | | Chống trơn | R10 | không ghi | không ghi | | Độ hút nước | ≤0,5% | ≤0,5% | không ghi | | Nơi dùng hãng ghi | sàn, tường, khu ướt | sàn, tường | tường, sàn khô | | Giá | 285.000 đ/hộp (đã duyệt) | 290.000 đ/hộp | 270.000 đ/hộp | | Giao | hết hàng | 03/10 | 02/10 | Hãy: 1. Lập bảng so từng thông số: giống, khác, hay "không có thông tin". Không suy thông số không có trong bảng. 2. Với vị trí sàn WC, liệt kê điểm nào cần hỏi hãng hoặc cần người có chuyên môn xác nhận trước khi dùng. 3. Lập phiếu thay thế nháp cho từng mã: mã gốc, mã đề xuất, lý do, khác biệt, ảnh hưởng giá cho 5 hộp, ảnh hưởng tiến độ, thông tin còn thiếu, việc cần làm (mẫu thật, hỏi hãng), người duyệt, trạng thái "nháp, chờ duyệt". Không kết luận mã nào dùng được.
Bước 3: so với đáp án biên tập
Đáp án do Tổ Thạo Việc lập, chưa phải kết quả chạy công cụ.
| Thông số | Mã A | Mã B |
|---|---|---|
| Kích thước, độ dày | Giống | Dày hơn 1 mm: hỏi thợ có ảnh hưởng mép nối với phần đã lát |
| Bề mặt | Giống (mờ) | Khác (bóng) |
| Màu | Khác (xám sáng): cần mẫu thật cạnh viên cũ | Giống trên giấy |
| Chống trơn | Không có thông tin | Không có thông tin |
| Độ hút nước | Giống | Không có thông tin |
| Nơi dùng hãng ghi | Không ghi khu ướt | Hãng ghi sàn khô, không ghi khu ướt |
| Giá 5 hộp | +25.000đ so với giá duyệt | −75.000đ |
| Giao | 03/10, kịp 05/10 | 02/10, kịp |
Điểm phải hỏi trước khi dùng cho sàn WC: chỉ số chống trơn của cả hai mã; mã A có dùng cho khu ướt không; mã B hãng ghi "sàn khô", nên trừ khi hãng xác nhận khác, không đề xuất cho sàn WC. Mã A ít rủi ro kỹ thuật hơn nhưng lệch màu: cần mẫu thật đặt cạnh viên cũ dưới ánh sáng tại chỗ, chủ nhà xem.
Lỗi hay gặp khi AI làm việc này, cần dò:
- Ghi "mã A chống trơn tương đương R10" vì cùng bề mặt mờ. Bảng không có số đó.
- Chọn mã B vì "rẻ hơn và giao sớm hơn" mà bỏ qua dòng "sàn khô".
- Bỏ qua chênh 1 mm độ dày.
- Gộp hai mã vào một phiếu.
Bước 4: phiếu thay thế và duyệt
- Gửi câu hỏi cho hãng hoặc nhà phân phối: chống trơn, khu ướt. Lưu câu trả lời bằng văn bản.
- Lấy mẫu thật, chụp cạnh viên cũ, gửi studio và chủ nhà.
- Phiếu thay thế ghi mã gốc, mã chọn, lý do, khác biệt đã chấp nhận, chênh giá, ngày giao, người duyệt và ngày duyệt. Có chênh giá thì xử lý như phiếu phát sinh.
- Cập nhật bảng vật tư đã duyệt và đặt hàng theo bài phiếu mua vật tư, ghi rõ mã mới.
- Lưu phiếu vào hồ sơ bàn giao: sau này khách cần thay viên vỡ, người bảo hành biết mã thật đã lát.
Tự kiểm
- Mỗi thông số trong bảng lấy từ tài liệu hãng, ô thiếu ghi "không có thông tin"?
- Vị trí dùng (khu ướt, sàn) được đối chiếu với nơi dùng hãng ghi?
- Có mẫu thật và người duyệt trước khi đặt?
- Bảng vật tư và hồ sơ bàn giao đã đổi sang mã mới?
Nguồn & lưu ý
- Thông số, mã hàng, giá và đáp án là ví dụ biên tập, không phải của hãng nào; chưa chạy câu lệnh trên công cụ.
- Chỉ số chống trơn, độ hút nước và cách phân loại sản phẩm theo tài liệu của nhà sản xuất và tiêu chuẩn áp dụng; người có chuyên môn xác nhận tính phù hợp cho vị trí dùng.




